Học tiếng Anh lớp 6 kì 2 là giai đoạn quan trọng giúp học sinh củng cố nền tảng ngữ pháp và mở rộng vốn từ vựng theo chương trình THCS. Bài viết tổng hợp đầy đủ kiến thức trọng tâm, cấu trúc quan trọng và hệ thống bài tập có lời giải chi tiết, giúp các em ôn tập dễ hiểu, tự luyện tại nhà và nâng cao điểm số hiệu quả.
Học kì 2 tiếp nối từ Unit 7 đến Unit 12, mỗi Unit xoay quanh một chủ đề gắn với thực tế và xu hướng hiện đại. Cấu trúc mỗi Unit vẫn theo 5 phần quen thuộc: Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication và Skills. Sau Unit 9 và Unit 12 có hai bài Review tương ứng với đề kiểm tra giữa kì 2 và cuối năm.
| Unit | Chủ đề |
| Unit 7 | Television - Truyền hình |
| Unit 8 | Sports and Games - Thể thao và trò chơi |
| Unit 9 | Cities of the World - Các thành phố thế giới |
| Unit 10 | Our Houses in the Future - Ngôi nhà tương lai |
| Unit 11 | Our Greener World - Thế giới xanh hơn |
| Unit 12 | Robots - Robot |
So với học kì 1, ngữ pháp học kì 2 có độ phức tạp tăng dần: từ việc ôn lại Wh-questions (Unit 7) cho đến thì quá khứ đơn (Unit 8), thì tương lai "will" và "be going to" (Unit 10), câu mệnh lệnh (Unit 8), câu điều kiện loại 1 (Unit 11) và cấu trúc so sánh nhất (Unit 9, 12). Đây là nền tảng trực tiếp cho chương trình lớp 7 và 8 sau này.
Từ vựng kì 2 mở rộng sang những lĩnh vực gần gũi với cuộc sống hiện đại, đặc biệt phù hợp với tư duy và sở thích của học sinh độ tuổi 11-12.
Unit 7 - Truyền hình: Các thể loại chương trình TV (quiz show, reality show, documentary, cartoon, weather forecast, news), động từ liên quan đến thói quen xem TV (watch, prefer, enjoy, switch on/off).
Unit 8 - Thể thao và trò chơi: Tên các môn thể thao (badminton, cycling, swimming, athletics, martial arts), từ chỉ hành động thể thao (score, win, lose, defeat, compete) và trạng từ thời gian quá khứ (yesterday, last week, ago, in 2020).
Unit 9 - Các thành phố thế giới: Tính từ mô tả đặc điểm thành phố (modern, crowded, noisy, peaceful, expensive, fascinating), tên địa danh nổi tiếng thế giới và từ so sánh nhất (the most beautiful, the largest, the oldest).
Unit 10 - Ngôi nhà tương lai: Từ vựng về công nghệ nhà ở (solar panel, smart home, robot cleaner, underground house, floating house), động từ diễn đạt tương lai (will, be going to, might).
Unit 11 - Thế giới xanh hơn: Từ vựng về môi trường (recycle, reduce, reuse, pollution, deforestation, endangered species, organic), cụm động từ hành động xanh (turn off the lights, save water, plant trees).
Unit 12 - Robot: Từ về công nghệ và tương lai (artificial intelligence, self-driving, manufacture, perform tasks, household chores), tính từ miêu tả robot (intelligent, powerful, useful, dangerous).
Tổng khối lượng từ vựng kì 2 khoảng 120-150 từ tích cực, nhiều hơn so với kì 1 do chủ đề đa dạng hơn. Xem toàn bộ danh sách từ vựng theo từng Unit kèm phiên âm và ví dụ tại: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6
Học kì 2 đưa vào 7 cấu trúc ngữ pháp mới, đồng thời ôn lại và nâng cao các thì động từ đã học ở kì 1. Đây là phần chiếm tỷ lệ lớn nhất trong đề kiểm tra và cũng là nơi học sinh hay mắc lỗi nhất.
Kì 2 tiếp tục ôn luyện câu hỏi Wh- nhưng áp dụng với nhiều thì khác nhau, không chỉ thì hiện tại đơn như ở kì 1. Học sinh cần biết cách đặt câu hỏi Wh- với thì quá khứ đơn (did), thì tương lai (will) và đặc biệt là câu hỏi "How often" để hỏi về tần suất.
Ví dụ: How often do you watch TV? - I watch TV twice a week.
Ngoài ra, Unit 7 còn bổ sung từ hỏi Which (cái nào) và Whose (của ai) - hai từ không xuất hiện nhiều ở kì 1.
Liên từ (conjunctions) là điểm ngữ pháp hoàn toàn mới so với kì 1. Ba liên từ cơ bản cần nắm là:
Cấu trúc: Mệnh đề 1 + liên từ + Mệnh đề 2.
Ví dụ: I like cartoons, but my sister prefers the news. / It was raining, so we stayed at home.
Lưu ý thường sai: Học sinh hay dùng "but" khi ý nghĩa thực ra cần dùng "so", hoặc ngược lại. Hãy xác định rõ quan hệ giữa hai vế: tương phản → but; kết quả → so; bổ sung → and.
Đây là điểm ngữ pháp trọng tâm nhất của học kì 2 và thường chiếm 20-30% điểm trong đề kiểm tra cuối năm.
Dấu hiệu nhận biết: Câu thường có các từ chỉ thời gian trong quá khứ như: yesterday (hôm qua), last night/week/month/year, ago (... trước), in + năm cụ thể (in 2020), when I was young...
Lưu ý: Động từ bất quy tắc không thêm -ed mà có dạng riêng. Học sinh cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc phổ biến nhất.
Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn hoặc khuyên bảo. Cấu trúc rất đơn giản: bắt đầu bằng động từ nguyên thể (không cần chủ ngữ). Câu phủ định thêm "Don't" phía trước.
So sánh nhất dùng để chỉ một người/vật nổi bật nhất trong một nhóm từ ba người/vật trở lên.
| Loại tính từ | Công thức | Ví dụ |
| Tính từ ngắn (1 âm tiết) | the + adj-est | Tokyo is the largest city in Japan. |
| Tính từ ngắn tận cùng -y | the + adj(i)-est | She is the happiest person I know. |
| Tính từ dài (2 âm tiết+) | the most + adj | This is the most beautiful place I've ever been. |
| Bất quy tắc | học thuộc | good → the best / bad → the worst / far → the farthest |
Lưu ý thường sai: Không dùng "the most" với tính từ ngắn.
Ví dụ: the most tall → the tallest. Luôn có "the" đứng trước dạng so sánh nhất.
Đây là hai cấu trúc tương lai học sinh rất dễ nhầm lẫn nhau:
1. Will diễn tả quyết định tức thời, dự đoán không có căn cứ cụ thể, hoặc lời hứa.
S + will + V (nguyên thể)
Dấu hiệu nhận biết: think, probably, maybe, I'm sure, I believe, in the future...
Ví dụ: I think robots will do our homework in the future. / I'll help you with that.
2. Be going to diễn tả kế hoạch đã được định sẵn hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng thực tế
S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week, tonight, this weekend, (kết hợp bằng chứng quan sát).
Ví dụ: We are going to visit Paris next summer. / Look at those clouds - it's going to rain.
Để hiểu sâu hơn sự khác biệt giữa các thì tương lai và cách dùng chính xác trong từng ngữ cảnh, xem thêm tại: Các thì trong tiếng Anh lớp 6
Câu điều kiện loại 1 diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của nó. Đây là cấu trúc mới hoàn toàn, xuất hiện lần đầu ở lớp 6 và sẽ được nâng cao dần ở các lớp tiếp theo.
Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể)
Mệnh đề "if" và mệnh đề kết quả có thể đổi vị trí cho nhau. Khi mệnh đề "if" đứng sau thì không cần dấu phẩy: You will pass the exam if you study hard.
Xem toàn bộ hệ thống ngữ pháp lớp 6 với công thức chi tiết, bài tập minh họa và bảng tổng hợp tại: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 đầy đủ
Phụ huynh có thể cho con làm một số bài tập dưới đây để kiểm tra kiến thức.
Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn:
She __________ (win) the swimming competition last Saturday.
We __________ (not go) to school yesterday because it was a public holiday.
__________ (you / see) the football match on TV last night?
My father __________ (buy) me a new bicycle two weeks ago.
They __________ (play) badminton for two hours and then __________ (have) lunch together.
Đáp án: 1 - won | 2 - didn't go | 3 - Did you see | 4 - bought | 5 - played / had
Chọn liên từ phù hợp để điền vào chỗ trống:
I enjoy watching documentaries, __________ my brother prefers cartoons.
The weather was beautiful, __________ we decided to go cycling.
She studied very hard __________ passed all her exams with flying colours.
He wanted to play football, __________ it was raining heavily outside.
The team trained every day __________ they won the championship.
Đáp án: 1 - but | 2 - so | 3 - and | 4 - but | 5 - so
Viết lại câu sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ trong ngoặc:
Ha Long Bay is __________ (beautiful) place in Vietnam.
This is __________ (old) temple in our city.
She is __________ (good) student in her class.
Mount Everest is __________ (high) mountain in the world.
That was __________ (bad) film I have ever seen.
Đáp án: 1 - the most beautiful | 2 - the oldest | 3 - the best | 4 - the highest | 5 - the worst
Tổng hợp bài tập chi tiết:
So sánh nhất (Superlative): Công thức, Cách dùng & Bài tập chi tiết
Tổng hợp các cấu trúc và bài tập so sánh nhất có đáp án
Tổng hợp bài tập so sánh nhất lớp 6 có đáp án chi tiết
Chọn đáp án đúng (will hoặc be going to) và giải thích lý do:
Look at those dark clouds. It __________ (rain) soon.
I promise I __________ (help) you with your project tomorrow.
We __________ (visit) our grandparents next weekend. We already bought the train tickets.
In the future, I think robots __________ (do) most housework for humans.
- The phone is ringing. - I __________ (answer) it.
Đáp án:
1 - is going to rain (có bằng chứng quan sát)
2 - will help (lời hứa)
3 - are going to visit (kế hoạch đã lên)
4 - will do (dự đoán về tương lai)
5 - will answer (quyết định tức thì)
Hoàn thành câu điều kiện loại 1 bằng dạng đúng của động từ:
If we __________ (recycle) paper, we __________ (save) many trees.
If you __________ (not eat) vegetables, you __________ (not be) healthy.
She __________ (be) happy if she __________ (pass) the final exam.
If it __________ (not rain) tomorrow, we __________ (go) on a picnic.
If people __________ (use) solar energy, they __________ (reduce) air pollution.
Đáp án: 1 - recycle / will save | 2 - don't eat / won't be | 3 - will be / passes | 4 - doesn't rain / will go | 5 - use / will reduce
Xem thêm bài tập về câu điều kiện loại 1 tại đây: Câu điều kiện loại 1: Công thức, cách dùng và bài tập (có đáp án)
Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D):
| Câu | Đề bài | A | B | C | D |
| 1 | __________ you watch the documentary last night? | Do | Did | Were | Are |
| 2 | If we plant more trees, the air __________ cleaner. | is | was | will be | would be |
| 3 | She studies hard __________ she wants to become a doctor. | but | so | and | because |
| 4 | This is __________ interesting museum I have ever visited. | more | the most | most | the more |
| 5 | They __________ going to build a new school in our area. | is | am | are | were |
| 6 | __________ TV programmes do you like best? | Who | Where | Which | When |
| 7 | Don't __________ your phone in class. | using | to use | used | use |
| 8 | I think computers __________ even smaller in the future. | become | became | will become | are becoming |
Đáp án: 1-B | 2-C | 3-D | 4-B | 5-C | 6-C | 7-D | 8-C
Để luyện thêm với nhiều dạng bài tập phong phú hơn theo từng Unit, bao gồm bài tập nghe, đọc hiểu và viết có đáp án chi tiết, truy cập: Bài tập tiếng Anh lớp 6 có đáp án
Đề thi tiếng Anh lớp 6 kì 2 (bao gồm giữa kì 2 và cuối năm) có cấu trúc tương tự kì 1 nhưng nội dung phức tạp hơn, đặc biệt ở phần ngữ pháp và viết.
| Phần thi | Dạng bài | Điểm | Nội dung trọng tâm |
| Listening | Nghe điền thông tin / chọn đúng-sai | 3.0 | Ngữ cảnh Unit 7-9 (giữa kì) / 7-12 (cuối năm) |
| Phonics & Vocabulary | Phát âm, từ vựng theo chủ đề | 1.0 | Trọng âm, cách đọc -ed và -s/es |
| Grammar | Trắc nghiệm 4 lựa chọn | 3.0 | 7 điểm ngữ pháp kì 2 |
| Reading | Đọc đoạn văn, trả lời câu hỏi | 2.0 | Tìm thông tin chi tiết, đúng/sai |
| Writing | Điền từ, viết câu hoàn chỉnh | 1.0 | Câu điều kiện, thì tương lai, so sánh nhất |
Phạm vi đề giữa kì 2: Unit 7-9 + Review 2. Trọng tâm ngữ pháp: Wh-questions nâng cao, liên từ, thì quá khứ đơn, câu mệnh lệnh, so sánh nhất.
Phạm vi đề cuối năm: Unit 7-12 (có thể ôn tập lại kiến thức kì 1). Trọng tâm: thì quá khứ đơn, thì tương lai (will / be going to), câu điều kiện loại 1, so sánh nhất, liên từ.
3 điểm cần ưu tiên ôn kỹ nhất: Thì quá khứ đơn (động từ bất quy tắc), thì tương lai (phân biệt will và be going to) và câu điều kiện loại 1. Ba cấu trúc này hầu như xuất hiện trong mọi đề thi cuối năm lớp 6.
Bên cạnh việc nắm vững kiến thức trọng tâm, nhiều phụ huynh và học sinh cũng có những thắc mắc xoay quanh quá trình học tiếng Anh lớp 6 kì 2, đặc biệt là lộ trình học nâng cao và định hướng chứng chỉ. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu rõ hơn và có kế hoạch học tập phù hợp.
Thì quá khứ đơn được coi là khó nhất trong kì 2 vì học sinh phải học thuộc bảng động từ bất quy tắc. Thì tương lai dễ hơn về cấu trúc nhưng học sinh hay nhầm lẫn giữa "will" và "be going to". Cách phân biệt đơn giản nhất: nếu đã có kế hoạch trước → be going to; nếu quyết định tại chỗ hoặc dự đoán chung → will.
Tùy theo trường, một số đề thi cuối năm có thể ôn lại một phần kiến thức kì 1 (thường là thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn). Học sinh nên hỏi trực tiếp giáo viên bộ môn để biết phạm vi chính xác của đề trường mình.
Ở mức thi học sinh giỏi lớp 6, cần khoảng 30-40 động từ bất quy tắc phổ biến nhất. Với mức đạt và khá, khoảng 15-20 động từ thường gặp trong SGK là đủ: go/went, come/came, see/saw, win/won, take/took, buy/bought, have/had, do/did, make/made, get/got.
Học sinh lớp 6 hoàn toàn có thể làm quen với IELTS ở mức độ nền tảng nếu đã vững ngữ pháp và từ vựng cơ bản. Tuy nhiên, ở giai đoạn này, nên ưu tiên củng cố kiến thức chương trình chính khóa và phát triển đều 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Việc tiếp cận IELTS nên theo hướng làm quen dạng bài, mở rộng tư duy tiếng Anh học thuật thay vì luyện thi chuyên sâu quá sớm.
Tìm hiểu thêm tại bài viết: Lộ trình học IELTS cho học sinh lớp 6: Học đúng từ nền tảng
Hoặc nếu cần tư vấn chính xác hơn và kiểm tra trình độ cho con, bố mẹ có thể để lại thông tin và IELTS LangGo sẽ liên hệ hỗ trợ miễn phí:
Nếu chỉ còn 1-2 tuần, ưu tiên theo thứ tự:
thì quá khứ đơn + 15 động từ bất quy tắc hay gặp nhất
will vs be going to
câu điều kiện loại 1
so sánh nhất
liên từ và câu mệnh lệnh
Làm ít nhất 2 đề thi thử để quen cấu trúc đề trước khi vào phòng thi.
| Tổng kết |
| Học tiếng Anh lớp 6 kì 2 theo chương trình Global Success gồm 6 Unit với chủ đề: truyền hình, thể thao, các thành phố thế giới, nhà ở tương lai, bảo vệ môi trường và robot. Ngữ pháp trọng tâm bao gồm thì quá khứ đơn, thì tương lai (will và be going to), câu điều kiện loại 1, so sánh nhất, liên từ và câu mệnh lệnh - đây đều là các cấu trúc nền tảng tiếp nối trực tiếp kiến thức kì 1. Đề kiểm tra giữa kì 2 bám Unit 7-9, đề cuối năm bao gồm toàn bộ Unit 7-12. Học sinh cần đặc biệt chú trọng bảng động từ bất quy tắc và cách phân biệt will / be going to để không bị mất điểm ở phần ngữ pháp và viết. |
Học tiếng Anh lớp 6 kì 2 không chỉ giúp học sinh hoàn thiện kiến thức ngữ pháp và từ vựng theo chương trình mà còn tạo nền tảng vững chắc cho các lớp trên. Việc nắm chắc thì quá khứ đơn, thì tương lai, câu điều kiện loại 1 và so sánh nhất sẽ quyết định phần lớn kết quả học tập cuối năm. Ôn tập đúng trọng tâm, luyện bài tập thường xuyên và hiểu rõ cấu trúc đề thi sẽ giúp các em tự tin đạt điểm cao.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ